Từ điển › 马具马具馬具 nghĩa là gìmǎ jùHán Việt: MÃ CỤyên cươngNghĩa mǎ jùHán Việt: MÃ CỤyên cươngTiếng Anh: harnessChữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →