Từ điển › 马刀马刀馬刀 nghĩa là gìmǎ dāoHán Việt: MÃ ĐAOkiếm congNghĩa mǎ dāoHán Việt: MÃ ĐAOkiếm congđao kỵ binhTiếng Anh: saber; cavalry swordChữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →刀dāo · Hán Việt: đaoknife; old coin; measure2 nét · Xem thứ tự nét →