Từ điển › 马列毛马列毛馬列毛 nghĩa là gìMǎ Liè MáoHán Việt: MÃ LIỆT MAOMác, Lênin và MaoNghĩa Mǎ Liè MáoHán Việt: MÃ LIỆT MAOMác, Lênin và MaoTiếng Anh: Marx, Lenin and MaoChữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →列liè · Hán Việt: liệta line; to arrange, to classify6 nét · Xem thứ tự nét →毛máo · Hán Việt: maohair, fur, feathers; coarse4 nét · Xem thứ tự nét →