Từ điển › 马戏团马戏团馬戲團 nghĩa là gìmǎ xì tuánHán Việt: MÃ HÍ ĐOÀNrạp xiếcNghĩa mǎ xì tuánHán Việt: MÃ HÍ ĐOÀNrạp xiếcTiếng Anh: circusChữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →戏xì · Hán Việt: híplay, show, theater6 nét · Xem thứ tự nét →团tuán · Hán Việt: đoànsphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →