Từ điển › 马来半岛马来半岛馬來半島 nghĩa là gìMǎ lái Bàn dǎoHán Việt: MÃ LAI BÁN ĐẢObán đảo Mã LaiNghĩa Mǎ lái Bàn dǎoHán Việt: MÃ LAI BÁN ĐẢObán đảo Mã LaiTiếng Anh: Malay PeninsulaChữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →半bàn · Hán Việt: bánhalf; semi-, incomplete5 nét · Xem thứ tự nét →岛dǎo · Hán Việt: đảoisland7 nét · Xem thứ tự nét →