Từ điển › 马来文马来文馬來文 nghĩa là gìMǎ lái wénHán Việt: MÃ LAI VĂNngôn ngữ MalaysiaNghĩa Mǎ lái wénHán Việt: MÃ LAI VĂNngôn ngữ MalaysiaTiếng Anh: Malay languageChữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →