Từ điển › 马来语马来语馬來語 nghĩa là gìMǎ lái yǔHán Việt: MÃ LAI NGỮngôn ngữ MalaysiaNghĩa Mǎ lái yǔHán Việt: MÃ LAI NGỮngôn ngữ MalaysiaTiếng Anh: Malay languageChữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →