Từ điển › 马桶拔马桶拔馬桶拔 nghĩa là gìmǎ tǒng báHán Việt: MÃ THÙNG BẠTcây thụt thông bồn cầuNghĩa mǎ tǒng báHán Việt: MÃ THÙNG BẠTcây thụt thông bồn cầuChữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →桶tǒng · Hán Việt: thùngbucket, pail, tub; can, cask, keg11 nét · Xem thứ tự nét →拔bá · Hán Việt: bạtto uproot, to pull out; to select, to promote8 nét · Xem thứ tự nét →