Từ điển › 马虎马虎馬虎 nghĩa là gìmǎ huHán Việt: MÃ HỔcẩu thảNghĩa mǎ huHSK 7Hán Việt: MÃ HỔcẩu thảqua loatắc tráchsơ sàiTiếng Anh: careless; sloppy; negligent; skimpyChữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →虎hǔ · Hán Việt: hổtiger; brave, fierce; surname8 nét · Xem thứ tự nét →