Từ điển › 马路口马路口馬路口 nghĩa là gìmǎ lù kǒuHán Việt: MÃ LỘ KHẨUgiao lộ (của đường)Nghĩa mǎ lù kǒuHán Việt: MÃ LỘ KHẨUgiao lộ (của đường)Tiếng Anh: intersection (of roads)Chữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →