Từ điển › 马路牙子马路牙子馬路牙子 nghĩa là gìmǎ lù yá ziHán Việt: MÃ LỘ NHA TÍmép đườngNghĩa mǎ lù yá ziHán Việt: MÃ LỘ NHA TÍmép đườngTiếng Anh: curbChữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →牙yá · Hán Việt: nhatooth, molar; fang, tusk; serrated4 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →