Từ điển › 马车马车馬車 nghĩa là gìmǎ chēHán Việt: MÃ XAxe ngựa kéoNghĩa mǎ chēHSK 6Hán Việt: MÃ XAxe ngựa kéoTiếng Anh: cart; chariot; carriage; buggyChữ thành phần马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →