Từ điển › 驮兽驮兽馱獸 nghĩa là gìtuó shòuđộng vật thồNghĩa tuó shòuđộng vật thồTiếng Anh: beast of burdenChữ thành phần驮tuóto carry on one's back6 nét · Xem thứ tự nét →兽shòu · Hán Việt: thúbeast, animal; bestial11 nét · Xem thứ tự nét →