Từ điển › 驮子驮子馱子 nghĩa là gìduò zihàng hóa của động vật thồNghĩa duò zihàng hóa của động vật thồTiếng Anh: pack animal's loadChữ thành phần驮tuóto carry on one's back6 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →