Từ điển › 驮畜驮畜馱畜 nghĩa là gìtuó chùđộng vật thồNghĩa tuó chùđộng vật thồTiếng Anh: pack animalChữ thành phần驮tuóto carry on one's back6 nét · Xem thứ tự nét →畜chù · Hán Việt: róc, sộc, súc, sục, xộclivestock, domestic animals10 nét · Xem thứ tự nét →