Từ điển › 驮筐驮筐馱筐 nghĩa là gìtuó kuānggiỏ đôiNghĩa tuó kuānggiỏ đôiquẩy đôi mắc trên lưng động vật thồTiếng Anh: pannier; double basket slung across pack animalChữ thành phần驮tuóto carry on one's back6 nét · Xem thứ tự nét →筐kuāngbamboo basket or chest12 nét · Xem thứ tự nét →