Từ điển › 驮篓驮篓馱簍 nghĩa là gìtuó lǒugiỏ đôiNghĩa tuó lǒugiỏ đôigiỏ đôi mắc trên lưng động vật thồTiếng Anh: pannier; double basket slung across pack animalChữ thành phần驮tuóto carry on one's back6 nét · Xem thứ tự nét →篓lǒubamboo basket15 nét · Xem thứ tự nét →