Từ điển › 驮运路驮运路馱運路 nghĩa là gìtuó yùn lùđường cưỡi ngựaNghĩa tuó yùn lùđường cưỡi ngựaTiếng Anh: a bridle pathChữ thành phần驮tuóto carry on one's back6 nét · Xem thứ tự nét →运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →