Từ điển › 驮重驮重馱重 nghĩa là gìtuó zhòngđộng vật thồ hàngNghĩa tuó zhòngđộng vật thồ hàngTiếng Anh: (of a pack animal) to carry a heavy loadChữ thành phần驮tuóto carry on one's back6 nét · Xem thứ tự nét →重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →