Từ điển › 驮马驮马馱馬 nghĩa là gìtuó mǎngựa thồNghĩa tuó mǎngựa thồTiếng Anh: pack horseChữ thành phần驮tuóto carry on one's back6 nét · Xem thứ tự nét →马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →