Từ điển › 驯从驯从馴從 nghĩa là gìxùn cóngHán Việt: THUẦN TÒNGngoan ngoãnNghĩa xùn cóngHán Việt: THUẦN TÒNGngoan ngoãnvâng lờiTiếng Anh: tame; obedientChữ thành phần驯xún · Hán Việt: thuầntame, obedient, docile6 nét · Xem thứ tự nét →从cóng · Hán Việt: tòngfrom, by, since, whence, through4 nét · Xem thứ tự nét →