驯养繁殖场馴養繁殖場 nghĩa là gì
xùn yǎng fán zhí chǎng
cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống
Nghĩa
xùn yǎng fán zhí chǎng
- cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống
Tiếng Anh: captive breeding facility; breeding farm
Chữ thành phần
- 驯xún · Hán Việt: thuầntame, obedient, docile6 nét · Xem thứ tự nét →
- 养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →
- 繁fán · Hán Việt: phồncomplex, difficult; many, diverse17 nét · Xem thứ tự nét →
- 殖zhíto breed, to spawn; to grow, to prosper12 nét · Xem thứ tự nét →
- 场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →