Từ điển › 驯善驯善馴善 nghĩa là gìxùn shànHán Việt: THUẦN THIỆNngoan ngoãnNghĩa xùn shànHán Việt: THUẦN THIỆNngoan ngoãndễ bảoTiếng Anh: docile; tractableChữ thành phần驯xún · Hán Việt: thuầntame, obedient, docile6 nét · Xem thứ tự nét →善shàn · Hán Việt: thiệngood, virtuous, charitable, kind12 nét · Xem thứ tự nét →