Từ điển › 驯扰驯扰馴擾 nghĩa là gìxùn rǎoHán Việt: THUẦN NHIỄUthuần hóaNghĩa xùn rǎoHán Việt: THUẦN NHIỄUthuần hóaTiếng Anh: to tameChữ thành phần驯xún · Hán Việt: thuầntame, obedient, docile6 nét · Xem thứ tự nét →扰rǎo · Hán Việt: nhiễuto poke, to disturb, to annoy, to agitate7 nét · Xem thứ tự nét →