Từ điển › 驯服驯服馴服 nghĩa là gìxùn fúHán Việt: THUẦN PHỤCthuần hóaNghĩa xùn fúHán Việt: THUẦN PHỤCthuần hóangoan ngoãndễ bảoTiếng Anh: to tame; tame; docileChữ thành phần驯xún · Hán Việt: thuầntame, obedient, docile6 nét · Xem thứ tự nét →服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →