Từ điển › 驯良驯良馴良 nghĩa là gìxùn liángHán Việt: THUẦN LƯƠNGdễ bảoNghĩa xùn liángHán Việt: THUẦN LƯƠNGdễ bảongoan ngoãnTiếng Anh: docile; tameChữ thành phần驯xún · Hán Việt: thuầntame, obedient, docile6 nét · Xem thứ tự nét →良liáng · Hán Việt: lươnggood, virtuous, respectable7 nét · Xem thứ tự nét →