Từ điển › 驯顺驯顺馴順 nghĩa là gìxùn shùnHán Việt: THUẦN THUẬNngoan ngoãnNghĩa xùn shùnHán Việt: THUẦN THUẬNngoan ngoãndễ bảoTiếng Anh: tame; docileChữ thành phần驯xún · Hán Việt: thuầntame, obedient, docile6 nét · Xem thứ tự nét →顺shùn · Hán Việt: thuậnto submit to, to obey, to go along with9 nét · Xem thứ tự nét →