Từ điển › 驯马人驯马人馴馬人 nghĩa là gìxùn mǎ rénHán Việt: THUẦN MÃ NHÂNngười huấn luyện ngựaNghĩa xùn mǎ rénHán Việt: THUẦN MÃ NHÂNngười huấn luyện ngựaTiếng Anh: horse trainerChữ thành phần驯xún · Hán Việt: thuầntame, obedient, docile6 nét · Xem thứ tự nét →马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →