Từ điển › 驯鹿驯鹿馴鹿 nghĩa là gìxùn lùHán Việt: THUẦN LỘCtuần lộcNghĩa xùn lùHán Việt: THUẦN LỘCtuần lộcTiếng Anh: reindeerChữ thành phần驯xún · Hán Việt: thuầntame, obedient, docile6 nét · Xem thứ tự nét →鹿lù · Hán Việt: lộcdeer; surname11 nét · Xem thứ tự nét →