Từ điển › 驱动力驱动力驅動力 nghĩa là gìqū dòng lìHán Việt: XÚI ĐỘNG LỰCđộng lựcNghĩa qū dòng lìHán Việt: XÚI ĐỘNG LỰCđộng lựcTiếng Anh: driving forceChữ thành phần驱qū · Hán Việt: xúito spur a horse on; to expel, to drive away7 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →