驱动程序驅動程序 nghĩa là gì
qū dòng chéng xùHán Việt: XÚI ĐỘNG TRÌNH TỰA
trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)
Nghĩa
qū dòng chéng xùHán Việt: XÚI ĐỘNG TRÌNH TỰA
- trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)
Tiếng Anh: device driver (computing software)
Chữ thành phần
- 驱qū · Hán Việt: xúito spur a horse on; to expel, to drive away7 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →
- 序xù · Hán Việt: tựaorder, sequence, series; preface7 nét · Xem thứ tự nét →