Từ điển › 驱动轮驱动轮驅動輪 nghĩa là gìqū dòng lúnHán Việt: XÚI ĐỘNG LUÂNbánh xe dẫn độngNghĩa qū dòng lúnHán Việt: XÚI ĐỘNG LUÂNbánh xe dẫn độngTiếng Anh: drive wheelChữ thành phần驱qū · Hán Việt: xúito spur a horse on; to expel, to drive away7 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →