驱逐出境驅逐出境 nghĩa là gì
qū zhú chū jìngHán Việt: XÚI TRỤC XUẤT CẢNH
trục xuất
Nghĩa
qū zhú chū jìngHán Việt: XÚI TRỤC XUẤT CẢNH
- trục xuất
- trục xuất khỏi quốc gia
Tiếng Anh: to deport; to expel
Chữ thành phần
- 驱qū · Hán Việt: xúito spur a horse on; to expel, to drive away7 nét · Xem thứ tự nét →
- 逐zhú · Hán Việt: trụcto pursue; to expel; step by step10 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 境jìng · Hán Việt: cảnhboundary, frontier; area, region14 nét · Xem thứ tự nét →