Từ điển › 驱逐舰驱逐舰驅逐艦 nghĩa là gìqū zhú jiàntàu khu trục (tàu chiến)Nghĩa qū zhú jiàntàu khu trục (tàu chiến)Tiếng Anh: destroyer (warship)Chữ thành phần驱qū · Hán Việt: xúito spur a horse on; to expel, to drive away7 nét · Xem thứ tự nét →逐zhú · Hán Việt: trụcto pursue; to expel; step by step10 nét · Xem thứ tự nét →舰jiànwarship10 nét · Xem thứ tự nét →