Từ điển › 驳回驳回駁回 nghĩa là gìbó huíHán Việt: BÁC HỒItừ chốiNghĩa bó huíHSK 7Hán Việt: BÁC HỒItừ chốibác bỏkhông chấp nhậnTiếng Anh: to reject; to turn down; to overruleChữ thành phần驳bó · Hán Việt: bácvariegated, motley; to refuse, to dispute7 nét · Xem thứ tự nét →回huí · Hán Việt: hồito return, to turn around; a time6 nét · Xem thứ tự nét →