Từ điển › 驻北京驻北京駐北京 nghĩa là gìzhù Běi jīngđóng quân ở Bắc KinhNghĩa zhù Běi jīngđóng quân ở Bắc KinhChữ thành phần驻zhù · Hán Việt: trústable; station, garrison8 nét · Xem thứ tự nét →北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →京jīng · Hán Việt: kinhcapital city8 nét · Xem thứ tự nét →