Từ điển › 驻地驻地駐地 nghĩa là gìzhù dìHán Việt: TRÚ ĐỊAđồn trúNghĩa zhù dìHán Việt: TRÚ ĐỊAđồn trúdoanh trạiTiếng Anh: station; encampmentChữ thành phần驻zhù · Hán Việt: trústable; station, garrison8 nét · Xem thứ tự nét →地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →