Từ điển › 驻大陆驻大陆駐大陸 nghĩa là gìzhù dà lùHán Việt: TRÚ ĐẠI LỤCđóng quân trên lục địa (tức Trung Quốc)Nghĩa zhù dà lùHán Việt: TRÚ ĐẠI LỤCđóng quân trên lục địa (tức Trung Quốc)Chữ thành phần驻zhù · Hán Việt: trústable; station, garrison8 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →陆lù · Hán Việt: lụcland, continent; six (bankers' anti-fraud numeral)7 nét · Xem thứ tự nét →