Từ điển › 驻守驻守駐守 nghĩa là gìzhù shǒuHán Việt: TRÚ THÚ(trấn giữ và) phòng thủNghĩa zhù shǒuHán Việt: TRÚ THÚ(trấn giữ và) phòng thủTiếng Anh: (man a post and) defendChữ thành phần驻zhù · Hán Việt: trústable; station, garrison8 nét · Xem thứ tự nét →守shǒu · Hán Việt: thúto defend, to guard, to protect; to conserve; to wait6 nét · Xem thứ tự nét →