Từ điển › 驻扎驻扎駐紮 nghĩa là gìzhù zhāHán Việt: TRÚ TRÁTđóng quânNghĩa zhù zhāHán Việt: TRÚ TRÁTđóng quânđồn trú (quân đội)Tiếng Anh: to station; to garrison (troops)Chữ thành phần驻zhù · Hán Việt: trústable; station, garrison8 nét · Xem thứ tự nét →扎zhā · Hán Việt: trátto bind, to wrap; to pierce; to stop4 nét · Xem thứ tự nét →