Từ điển › 驻波驻波駐波 nghĩa là gìzhù bōHán Việt: TRÚ BAsóng dừngNghĩa zhù bōHán Việt: TRÚ BAsóng dừngTiếng Anh: standing waveChữ thành phần驻zhù · Hán Việt: trústable; station, garrison8 nét · Xem thứ tự nét →波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →