Từ điển › 驻点驻点駐點 nghĩa là gìzhù diǎnHán Việt: TRÚ ĐIỂMđiểm dừngNghĩa zhù diǎnHán Việt: TRÚ ĐIỂMđiểm dừngTiếng Anh: stationary pointChữ thành phần驻zhù · Hán Việt: trústable; station, garrison8 nét · Xem thứ tự nét →点diǎn · Hán Việt: điểmdot, point, speck9 nét · Xem thứ tự nét →