Từ điển › 驻足驻足駐足 nghĩa là gìzhù zúHán Việt: TRÚ TÚCdừng lại (đi bộ)Nghĩa zhù zúHán Việt: TRÚ TÚCdừng lại (đi bộ)dừng chânTiếng Anh: to stop (walking); to haltChữ thành phần驻zhù · Hán Việt: trústable; station, garrison8 nét · Xem thứ tự nét →足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →