驾培駕培 nghĩa là gì
jià péiHán Việt: GIÁ BỒI
đào tạo lái xe (viết tắt của 駕駛培訓|驾驶培训[jia4 shi3 pei2 xun4])
Nghĩa
jià péiHán Việt: GIÁ BỒI
- đào tạo lái xe (viết tắt của 駕駛培訓|驾驶培训[jia4 shi3 pei2 xun4])
Tiếng Anh: driver training (abbr. for 駕駛培訓|驾驶培训[jia4 shi3 pei2 xun4])