Từ điển › 驾崩驾崩駕崩 nghĩa là gìjià bēng(vua) qua đờiNghĩa jià bēng(vua) qua đờiTiếng Anh: (of an emperor) to pass awayChữ thành phần驾jià · Hán Việt: giáto drive, to ride, to sail; carriage, cart8 nét · Xem thứ tự nét →崩bēngto rupture, to split apart; to collapse; death, demise11 nét · Xem thứ tự nét →