Từ điển › 驾帆船驾帆船駕帆船 nghĩa là gìjià fān chuánđi thuyền buồmNghĩa jià fān chuánđi thuyền buồmTiếng Anh: sailingChữ thành phần驾jià · Hán Việt: giáto drive, to ride, to sail; carriage, cart8 nét · Xem thứ tự nét →帆fānboat; to sail6 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →