Từ điển › 驾机驾机駕機 nghĩa là gìjià jīHán Việt: GIÁ CƠlái máy bayNghĩa jià jīHán Việt: GIÁ CƠlái máy bayTiếng Anh: to fly an airplaneChữ thành phần驾jià · Hán Việt: giáto drive, to ride, to sail; carriage, cart8 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →