驾照駕照 nghĩa là gì
jià zhàoHán Việt: GIÁ CHIẾU
bằng lái xe
Nghĩa
jià zhàoHSK 5Hán Việt: GIÁ CHIẾU
- bằng lái xe
Tiếng Anh: driver's license (abbr. for 駕駛執照|驾驶执照[jia4 shi3 zhi2 zhao4])
jià zhàoHán Việt: GIÁ CHIẾU
bằng lái xe
Tiếng Anh: driver's license (abbr. for 駕駛執照|驾驶执照[jia4 shi3 zhi2 zhao4])