Từ điển › 驾艇驾艇駕艇 nghĩa là gìjià tǐnglái thuyềnNghĩa jià tǐnglái thuyềndu ngoạnchèo lái tàuTiếng Anh: to pilot a boatChữ thành phần驾jià · Hán Việt: giáto drive, to ride, to sail; carriage, cart8 nét · Xem thứ tự nét →艇tǐngdugout, punt, small boat12 nét · Xem thứ tự nét →