Từ điển › 驾车驾车駕車 nghĩa là gìjià chēHán Việt: GIÁ XAlái xeNghĩa jià chēHSK 7Hán Việt: GIÁ XAlái xeTiếng Anh: to drive a vehicleChữ thành phần驾jià · Hán Việt: giáto drive, to ride, to sail; carriage, cart8 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →